lưỡi cày
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận quan trọng của cái cày: "lưỡi cày" là phần kim loại sắc, hình tam giác hoặc hình lưỡi, được gắn ở đầu cày, có chức năng cắt và xới đất khi cày. Đây là bộ phận trực tiếp tác động vào đất để làm tơi xốp và chuẩn bị cho việc gieo trồng.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phận kim loại của cái cày đã hao mòn do sử dụng lâu dài.)
- (Người nông dân làm cho lưỡi cày trở nên sắc bén để cày đất hiệu quả hơn.)
- (Khi lưỡi cày cắm sâu xuống đất, đất sẽ được làm tơi và xốp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lưỡi cày" trong ẩn dụ: Trong văn học và ngôn ngữ nói, "lưỡi cày" đôi khi được dùng để chỉ sự lao động vất vả, cuộc sống nông nghiệp hoặc một vật có hình dạng sắc nhọn tương tự.
- Bàn tay chai sạn như lưỡi cày. (Bàn tay thô ráp, chai sạn vì lao động nặng nhọc, giống như bề mặt kim loại của lưỡi cày.)
- Anh ấy có khuôn mặt như lưỡi cày (theo từ điển Việt-Pháp: socmặt lưỡi cày visage en lame de couteau): khuôn mặt gầy gò, sắc cạnh, giống như hình dáng của lưỡi cày.
Biến thể và từ gần giống
Cày (danh từ): công cụ nông nghiệp dùng để xới đất, gồm nhiều bộ phận trong đó có lưỡi cày.
- Chiếc cày này đã cũ, cần thay lưỡi cày mới. (Công cụ cày đã cũ kỹ, cần thay bộ phận lưỡi cày mới.)
Lưỡi (danh từ): phần sắc, mỏng của một số vật dụng như dao, kéo, cày; cũng chỉ bộ phận trong miệng dùng để nếm và nói.
- Lưỡi dao sắc bén. (Phần sắc của con dao.)
Từ đồng nghĩa
- Mũi cày: phần nhọn của lưỡi cày, thường dùng để chỉ lưỡi cày nói chung trong một số vùng miền.
- Mũi cày đã bị gãy sau khi va phải đá. (Phần nhọn của lưỡi cày bị hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- Lưỡi cày cắm xuống, lưng cày cắm lên: thành ngữ chỉ sự vất vả, cần mẫn trong lao động nông nghiệp, hoặc chỉ sự chăm chỉ không ngừng nghỉ.
- Cả đời ông ấy lưỡi cày cắm xuống, lưng cày cắm lên, không một ngày nghỉ ngơi. (Suốt cuộc đời ông ấy làm việc nông nghiệp vất vả, không ngừng nghỉ.)